Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 9 - 20, mean 11.4 °C (based on 678 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5020 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00661 (0.00575 - 0.00759), b=3.08 (3.04 - 3.12), in cm total length, based on LWR estimates for this species (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.2 ±0.1 se; based on diet studies.
Generation time: 3.9 (3.2 - 4.6) years. Estimated as median ln(3)/K based on 31
growth studies.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (K=0.21-0.33; tm=3-5; tmax=26; Fec=100,000).
Prior r = 0.50, 95% CL = 0.33 - 0.75, Based on 40 full stock assessments.
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low to moderate vulnerability (35 of 100).
🛈
Sự dễ bị tổn thương của khí hậu (Ref.
125649): Moderate vulnerability (38 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 79.8 [29.8, 184.5] mg/100g; Iron = 0.915 [0.416, 1.919] mg/100g; Protein = 18.3 [16.6, 20.1] %; Omega3 = 0.224 [0.141, 0.343] g/100g; Selenium = 17.2 [6.8, 47.5] μg/100g; VitaminA = 4.77 [1.36, 16.81] μg/100g; Zinc = 0.453 [0.263, 1.007] mg/100g (wet weight); based on
nutrient studies.