Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 8.1 - 23.3, mean 18.4 °C (based on 139 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5020 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00389 (0.00263 - 0.00576), b=3.10 (2.98 - 3.22), in cm total length, based on LWR estimates for this species & Genus-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.1 ±0.1 se; based on diet studies.
Generation time: 1.1 (1.0 - 1.8) years. Estimated as median ln(3)/K based on 16
growth studies.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (K=1.05; tm=1-2; tmax=3).
Prior r = 0.90, 95% CL = 0.60 - 1.36, Based on 3 full stock assessments.
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (23 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 148 [56, 380] mg/100g; Iron = 0.698 [0.304, 1.783] mg/100g; Protein = 18.3 [16.8, 19.7] %; Omega3 = 1.57 [0.74, 3.39] g/100g; Selenium = 14.9 [5.6, 40.7] μg/100g; VitaminA = 7.51 [1.30, 42.67] μg/100g; Zinc = 0.939 [0.527, 1.630] mg/100g (wet weight);